| » Tính năng nổi bật |
2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mạng 3G HSDPA 2100 HSDPA 850 / 1900 - Mỹ phiên bản Công bố năm 2009, Tháng Hai Tình trạng sẵn. Phát hành năm 2009, tháng tư Kích thước Kích thước 105,9 x 55,3 x 12 mm Trọng lượng 105 g Màn hình TFT capacitive màn hình cảm ứng, 16M màu Kích thước 480 x 800 pixels, 3.0 inches - S-Class Touch UI - Multi-touch input method - Accelerometer cảm biến cho giao diện người dùng tự động quay - Gần Phi trường cảm biến cho các biến tự động tắt Sound Alert loại Rung; Miễn phí đa âm, nhạc chuông MP3 Có speakerphone - 3.5 mm audio jack - Điện thoại di động âm thanh Dolby nâng cao Bộ nhớ Danh bạ Có, Photocall Đã gọi 40 cuộc gọi thực hiện, 40 nhận, 40 cuộc gọi nhỡ Internal 8 GB Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), lên đến 32GB, mua bộ nhớ Dữ liệu GPRS Class 12 (4 +1 / 3 +2 / 2 +3 / 1 +4 slots), 32 - 48 kbps HSCSD Không GPRS Class 10, 236.8 kbps 3G HSDPA, 7.2 Mbps WLAN Wi-Fi 802.11b / g Bluetooth Có, v2.0 với A2DP Hồng ngoại: Không có USB Có Camera tiểu 5 MP, 2592х1944 pixels, Schneider-Kreuznach optics, autofocus, LED flash Tính năng Geo-tagging, hình ảnh ổn định Video Yes, 720x480 @ 30fps, VGA @ 30fps, QVGA thời gian trôi đi và làm chậm-mo quay video Secondary videocall camera Tin nhắn SMS (ren xem), MMS, Email Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML Radio FM radio; FM transmitter Trò chơi Có Màu bạc, Titan Black, Dusty Pink GPS Có, với sự hỗ trợ A-GPS, bản đồ của Google Java Có, MIDP 2.0 - TV-out - Máy nghe nhạc MP3/AAC/AAC + / WMA - DivX/XviD/MP4 chơi - Organizer - Xem tài liệu (DOC, XLS, PPT, PDF) - Ghi âm - T9 Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh Chờ Lên đến 300 h Thời gian đàm thoại lên đến 3 giờ 50 phút Nghe nhạc lên đến 30 h |
Ghi chú: 1. Chúng tôi không khẳng định các Thông số kỹ thuật/ Tính năng tại trang web này là chính xác 100% . 2. Hàng Chính hãng: Là hàng được cung cấp bởi các nhà phân phối chính thức. |
|